apterygidae

apterygidae

The kiwi, a member of the Apterygidae family, forages for insects in the forest.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Họ chim KiwiMột họ chim không bay, đặc hữu của New Zealand, kích thước nhỏ, lông giống lông , mỏ dài cong, cánh tiêu giảm. Thuật ngữ này trong phân loại học tương đương với bộ Apterygiformes.

dụ sử dụng
  • (Họ chim Kiwi nổi tiếng với tập tính hoạt động về đêm khứu giác phát triển cao.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ chim Kiwi để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim không bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Apterygidae family": chỉ đơn vị phân loại trong sinh học.
    • The Apterygidae family includes five recognized species of kiwi. (Họ Apterygidae bao gồm năm loài kiwi được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Apteryx (n): chi điển hình của họ Apterygidae, tức chim Kiwi.
    • Apteryx australis is the brown kiwi. (Apteryx australis loài kiwi nâu.)
  • Apterygiformes (n): bộ chim không bay bao gồm họ Apterygidae.
    • The order Apterygiformes is endemic to New Zealand. (Bộ Apterygiformes đặc hữu của New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiwi family: họ kiwi (thuật ngữ thông dụng).
    • The kiwi family is a unique group of birds. (Họ kiwi một nhóm chim độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "apterygidae"