apus apus

apus apus

A flock of Apus apus circles high above the rooftops at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim yến thông thường châu Âu: "apus apus" tên khoa học của loài chim yến phổ biếnchâu Âu, tiếng kêu the thé, thường làm tổmái hiên nhà hoặc trên vách đá.
dụ sử dụng
  • (Loài apus apus được biết đến với tiếng kêu the thé đặc trưng.)
  • (Nhiều con apus apus xây tổ dưới mái hiên của các tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the apus apus": quan sát loài chim yến này trong tự nhiên.
    • Birdwatchers often gather to observe the apus apus during migration. (Những người quan sát chim thường tụ tập để quan sát loài apus apus trong mùa di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Apus (danh từ): chi chim yến, bao gồm nhiều loài khác ngoài apus apus.
    • The genus Apus includes several species of swifts. (Chi Apus bao gồm nhiều loài yến khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Common swift: tên gọi thông thường của apus apus trong tiếng Anh.
  • European swift: yến châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • Nest of apus apus: tổ của loài apus apus.
    • The nest of apus apus is often made of twigs and saliva. (Tổ của apus apus thường được làm từ cành cây nước bọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Swift as an apus apus: nhanh như chim yến (thành ngữ so sánh tốc độ).
    • He runs swift as an apus apus across the field. (Anh ấy chạy nhanh như chim yến băng qua cánh đồng.)