aquaphobia

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng sợ nước: "aquaphobia" một chứng sợ hãi bệnh , cường độ cao phi lý, liên quan đến nước. Người mắc chứng này có thể sợ hãi khi nhìn thấy nước, nghĩ về nước, hoặcgần các vùng nước như hồ, sông, biển, hoặc thậm chí bồn tắm. Nỗi sợ này thường xuất phát từ nỗi ám ảnh về việc chết đuối hoặc mất kiểm soát trong nước.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ nước của ấy ngăn cản đi biển cùng gia đình.)
  • (Nhà trị liệu chuyên điều trị chứng sợ nước thông qua việc tiếp xúc dần dần với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from aquaphobia": mắc chứng sợ nước.
    • Many people suffer from aquaphobia without knowing its medical name. (Nhiều người mắc chứng sợ nước không biết tên y học của .)
  • "to overcome aquaphobia": vượt qua chứng sợ nước.
    • With patience and therapy, he managed to overcome his aquaphobia. (Với sự kiên nhẫn trị liệu, anh ấy đã vượt qua được chứng sợ nước của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquaphobic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng sợ nước.
    • The aquaphobic child refused to take a bath. (Đứa trẻ mắc chứng sợ nước từ chối tắm.)
  • Aquaphobe (danh từ): người mắc chứng sợ nước.
    • As an aquaphobe, she avoids swimming pools at all costs. ( một người mắc chứng sợ nước, ấy tránh xa hồ bơi bằng mọi giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrophobia: chứng sợ nước (thường dùng trong y học, đặc biệt liên quan đến bệnh dại, nhưng cũng có thể chỉ nỗi sợ nước nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aquaphobia", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi:
    • To avoid water: tránh nước.
      • People with aquaphobia often avoid water completely. (Người mắc chứng sợ nước thường tránh nước hoàn toàn.)
    • To fear drowning: sợ chết đuối.
      • His aquaphobia stems from a deep fear of drowning. (Chứng sợ nước của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ chết đuối sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "aquaphobia", nhưng có thể liên hệ với:
    • To be out of one's depth: ở trong tình huống vượt quá khả năng (ám chỉ nước sâu).
      • For someone with aquaphobia, even a shallow pool is out of their depth. (Đối với người mắc chứng sợ nước, ngay cả một hồ bơi nông cũng quá sức.)