aquarius the water bearer

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cung thứ mười một của Hoàng đạo: "Aquarius the Water Bearer" (Bảo Bình, Người Mang Nước) tên gọi của một chòm sao cung hoàng đạo. Mặt Trời đi qua cung này từ khoảng ngày 20 tháng 1 đến ngày 18 tháng 2.

dụ sử dụng
  • (Sinh nhật của tôi ngày 5 tháng 2, vậy tôi thuộc cung Bảo Bình.)
  • (Cung Bảo Bình thường được liên kết với sự đổi mới lòng nhân đạo.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be born under the sign of Aquarius the Water Bearer": sinh ra dưới cung Bảo Bình.
    • She was born under the sign of Aquarius the Water Bearer, which explains her independent spirit. ( ấy sinh ra dưới cung Bảo Bình, điều đó giải thích tinh thần độc lập của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarian (tính từ): thuộc về cung Bảo Bình.
    • Her Aquarian traits include a love for freedom and originality. (Những đặc điểm của cung Bảo Bình ấy bao gồm tình yêu tự do sự độc đáo.)
  • Water Bearer (danh từ): Người Mang Nước (tên gọi khác của cung Bảo Bình).
Từ đồng nghĩa
  • The eleventh sign of the zodiac: cung thứ mười một của Hoàng đạo.
  • Aquarius: Bảo Bình (tên gọi ngắn gọn).
Thành ngữ liên quan
  • "An Aquarius": chỉ một người thuộc cung Bảo Bình.
    • He is a true Aquarius—always thinking about the future. (Anh ấy một người Bảo Bình thực thụ—luôn nghĩ về tương lai.)
aquarius the water bearer
An illustration depicts Aquarius the Water Bearer pouring water from a large urn.