aquatic vertebrate

aquatic vertebrate

An aquatic vertebrate swims gracefully through a clear blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: "aquatic vertebrate" chỉ bất kỳ loài động vật xương sống nào sống hoàn toàn hoặc chủ yếudưới nước hoặc trên mặt nước. Đây một thuật ngữ sinh học dùng để phân loại các loài động vật xương sống (vertebrate) thích nghi với môi trường sống thủy sinh.

dụ sử dụng
  • (Salmon is a typical aquatic vertebrate, living mainly in fresh and salt water.)
  • (Whales, although mammals, are still considered aquatic vertebrates because they live entirely in water.)
  • (Most aquatic vertebrates have gills or lungs to breathe underwater.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aquatic vertebrate ecosystem": hệ sinh thái của các động vật xương sống sống dưới nước.

    • Sự suy giảm số lượng aquatic vertebrate có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cân bằng sinh thái. (The decline in the number of aquatic vertebrates can severely affect ecological balance.)
  • "aquatic vertebrate classification": phân loại các động vật xương sống dưới nước.

    • Các nhà sinh học thường chia aquatic vertebrate thành các nhóm như , lưỡng cư, bò sát nước, chim nước động vật biển. (Biologists often divide aquatic vertebrates into groups such as fish, amphibians, aquatic reptiles, water birds, and marine mammals.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertebrate (danh từ): động vật xương sống.

    • Động vật xương sống bao gồm cả aquatic vertebrate terrestrial vertebrate. (Vertebrates include both aquatic vertebrates and terrestrial vertebrates.)
  • Aquatic (tính từ): thuộc về nước, sống dưới nước.

    • Môi trường aquatic rất đa dạng, từ ao hồ nhỏ đến đại dương. (Aquatic environments are diverse, from small ponds to oceans.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy sinh vật xương sống: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.

    • ếch những thủy sinh vật xương sống phổ biến. (Fish and frogs are common aquatic vertebrates.)
  • Động vật xương sống dưới nước: cách diễn đạt mô tả dài hơn.

    • Động vật xương sống dưới nước đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. (Aquatic vertebrates play an important role in the food chain.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in water: sống trong nước.

    • Hầu hết aquatic vertebrate đều live in water suốt đời. (Most aquatic vertebrates live in water their entire lives.)
  • Adapt to aquatic life: thích nghi với đời sống dưới nước.

    • Cá heo đã adapt to aquatic life qua hàng triệu năm tiến hóa. (Dolphins have adapted to aquatic life over millions of years of evolution.)
Thành ngữ liên quan
  • Fish out of water: người lạc lõng, không hợp cảnh (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "aquatic vertebrate" nhưng dùng từ "fish" – một loài aquatic vertebrate).
    • Anh ấy cảm thấy như a fish out of water khi đến thành phố lớn. (He felt like a fish out of water when he arrived in the big city.)