aquicultural

aquicultural

Aquicultural farms cultivate fish in large, clean ponds.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến nuôi trồng thủy sản.

dụ sử dụng
  • (Khu vực này nổi tiếng với các phương pháp nuôi trồng thủy sản.)
  • (Các sản phẩm nuôi trồng thủy sản rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống nuôi trồng thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aquicultural practices": thực hành nuôi trồng thủy sản.
    • Sustainable aquicultural practices are being adopted worldwide. (Các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững đang được áp dụng trên toàn thế giới.)
  • "aquicultural development": phát triển nuôi trồng thủy sản.
    • The government supports aquicultural development in coastal areas. (Chính phủ hỗ trợ phát triển nuôi trồng thủy sảncác vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquaculture (danh từ): ngành nuôi trồng thủy sản (, tôm, rong biển, v.v.).
    • Aquaculture has grown rapidly in recent decades. (Ngành nuôi trồng thủy sản đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
  • Aquacultural (tính từ): từ đồng nghĩa với "aquicultural", mang nghĩa tương tự.
    • Aquacultural techniques vary by region. (Các kỹ thuật nuôi trồng thủy sản khác nhau theo từng vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquacultural: liên quan đến nuôi trồng thủy sản.
  • Hydroponic (trong một ngữ cảnh hẹp): liên quan đến trồng cây trong nước (thường dùng cho thực vật, không phải động vật thủy sản).
    • Hydroponic lettuce is grown without soil. (Xà lách thủy canh được trồng không cần đất.)