aquilegia caerulea
A gardener carefully tends to a cluster of aquilegia caerulea in a sunny flower bed.
Danh từ: Aquilegia caerulea là một loài thực vật có hoa thuộc chi Bồ câu (Aquilegia), thường được gọi là "hoa bồ câu xanh" hay "columbine xanh". Loài này đặc hữu của dãy núi Rocky, nổi bật với những bông hoa màu xanh lam có cựa dài (phần phụ hình ống dài phía sau cánh hoa). Đây là loài hoa biểu tượng của bang Colorado, Hoa Kỳ.
- (Hoa bồ câu xanh nổi tiếng với những bông hoa xanh lam có cựa dài.)
- (Trong tự nhiên, hoa bồ câu xanh mọc ở các vùng núi, thường gần suối.)
"Aquilegia caerulea as a state symbol": Loài hoa này được chọn làm biểu tượng của bang Colorado, thể hiện vẻ đẹp hoang dã và độc đáo của vùng Rocky.
- The aquilegia caerulea was designated the state flower of Colorado in 1899. (Hoa bồ câu xanh được chỉ định là hoa biểu tượng của bang Colorado vào năm 1899.)
"Aquilegia caerulea in horticulture": Loài này thường được trồng trong vườn như một cây cảnh nhờ hoa đẹp và khả năng thu hút ong, bướm.
- Gardeners value aquilegia caerulea for its elegant blue flowers and ease of cultivation. (Những người làm vườn đánh giá cao hoa bồ câu xanh vì hoa thanh lịch và dễ trồng.)
- Aquilegia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa bồ câu khác nhau.
- There are many species of aquilegia, each with unique flower colors. (Có nhiều loài hoa bồ câu, mỗi loài có màu hoa độc đáo riêng.)
- Caeruleus (tính từ, tiếng Latin): Nghĩa là "màu xanh lam", dùng trong tên khoa học để chỉ màu sắc.
- The word "caerulea" comes from Latin, meaning blue. (Từ "caerulea" bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là xanh lam.)
- Colorado blue columbine: Tên thông thường của loài này trong tiếng Anh.
- The Colorado blue columbine is another name for aquilegia caerulea. (Hoa bồ câu xanh Colorado là tên gọi khác của aquilegia caerulea.)
- Long-spurred columbine: Chỉ đặc điểm cựa dài của hoa.
- This plant is often called long-spurred columbine. (Loài cây này thường được gọi là hoa bồ câu cựa dài.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến aquilegia caerulea.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến aquilegia caerulea.