aquilegia scopulorum calcarea

aquilegia scopulorum calcarea

A botanist sketches the delicate blue flowers of Aquilegia scopulorum calcarea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại hoa columbine vùng Rocky: "aquilegia scopulorum calcarea" tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Aquilegia (columbine), mọcvùng núi Rocky (Bắc Mỹ), đặc điểm nổi bật hoa màu xanh với các cựa dài.

dụ sử dụng
  • (Loài aquilegia scopulorum calcarea một loài hoa dại quý hiếm chỉ được tìm thấymột số khu vực đá vôi của dãy núi Rocky.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu loài aquilegia scopulorum calcarea sự thích nghi độc đáo của với môi trường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "aquilegia scopulorum calcarea" một phân loài hoặc thứ (subspecies/variety) trong loài , với hậu tố "calcarea" chỉ môi trường sống trên đá vôi (từ tiếng Latin "calcareus" nghĩa "thuộc về đá vôi").
  • Trong văn cảnh sinh thái: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học vùng núi đá vôi.
Biến thể từ gần giống
  • Aquilegia (n): chi thực vật columbine.
  • Scopulorum (adj): thuộc về đá, mọc trên đá.
  • Calcarea (adj): thuộc về đá vôi.
Từ đồng nghĩa
  • Columbine xanh núi Rocky: tên thường gọi trong tiếng Việt, dùng để chỉ chung loài này.
  • Hoa columbine cựa dài: mô tả đặc điểm hình thái nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in limestone: mọc trên đá vôi.
    • This plant grows in limestone crevices at high elevations. (Loài cây này mọc trong các khe đá vôiđộ cao lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as aquilegia scopulorum calcarea: hiếm như loài hoa này (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm gặp).
    • Finding a perfect fossil here is as rare as aquilegia scopulorum calcarea. (Tìm được một hóa thạch hoàn hảođây hiếm như loài aquilegia scopulorum calcarea vậy.)