ar rimsal

ar rimsal

A camel caravan crosses the vast ar rimsal under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạcphía namRậpÚt: "ar rimsal" tên gọi của một sa mạc cát trải dài, thuộc vùng Rub' al Khali (Khu vực Trống), nằmphía nam củaRậpÚt. Khu vực này nổi tiếng với những cồn cát cao khí hậu khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Những cồn cát rộng lớn của sa mạc ar rimsal trải dài qua biên giới phía nam.)
  • (Các nhà thám hiểm đã mô tả ar rimsal một trong những sa mạc khắc nghiệt nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ar rimsal region": vùng sa mạc ar rimsal.
    • The ar rimsal region is largely uninhabited due to extreme temperatures. (Vùng ar rimsal gần như không người ở do nhiệt độ khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rimsal (n): phần tên chính của sa mạc (thường dùng trong ngữ cảnh địa ).
    • The Rimsal dunes are a popular subject for photographers. (Các cồn cát Rimsal chủ đề phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc: desert (nghĩa chung).
  • Rub' al Khali: tên gọi khác của khu vực sa mạc rộng lớn bao gồm ar rimsal.
Lưu ý về cách dùng
  • "ar rimsal" một danh từ riêng, thường được viết hoa chữ cái đầu không dạng số nhiều. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể giữ nguyên hoặc phiên âm "ar-rimsal".