arabian coffee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cà phê Ả Rập: "arabian coffee" chỉ một loại cây bụi có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới đông bắc châu Phi, được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Hạt của cây này tạo nên phần lớn cà phê thương mại.
- Hạt cà phê Ả Rập: Cũng có thể chỉ hạt của loại cây này, được dùng để pha chế cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arabian coffee plant requires specific climate conditions to thrive. (Cây cà phê Ả Rập cần điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển tốt.)
- Most high-quality coffee shops use arabian coffee beans for their espresso. (Hầu hết các quán cà phê chất lượng cao sử dụng hạt cà phê Ả Rập để pha espresso.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arabian coffee" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thương mại để phân biệt với các loại cà phê khác như robusta.
- The global market for arabian coffee is dominated by producers in Ethiopia and Yemen. (Thị trường toàn cầu cho cà phê Ả Rập bị chi phối bởi các nhà sản xuất ở Ethiopia và Yemen.)
Biến thể và từ gần giống
- Cà phê Arabica (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn của "arabian coffee" trong tiếng Việt, chỉ cùng một loại cây và hạt.
- Cà phê Arabica có hương vị thơm ngon hơn so với robusta. (Cà phê Arabica có hương vị thơm ngon hơn so với robusta.)
Từ đồng nghĩa
- Cà phê chè: Tên gọi khác của cà phê Arabica tại Việt Nam, dùng để chỉ loại cây này.
- Arabica: Tên khoa học phổ biến, thường được dùng thay thế cho "arabian coffee".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arabian coffee".
Thành ngữ liên quan
- "Cà phê Arabica": Thành ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ loại cà phê cao cấp.
- Anh ấy chỉ uống cà phê Arabica, không bao giờ uống loại rẻ tiền. (Anh ấy chỉ uống cà phê Arabica, không bao giờ uống loại rẻ tiền.)