arabian nights

arabian nights

A storyteller reads from a book of Arabian Nights tales.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nghìn lẻ một đêm: "Arabian Nights" tên gọi phổ biến của một bộ sưu tập các câu chuyện dân gian cổ điển nguồn gốc từ Trung Đông Nam Á, được viết bằng tiếngRập từ thế kỷ thứ 10. Bộ truyện này nổi tiếng với những câu chuyện kỳ ảo như "Aladdin cây đèn thần", "Ali Baba bốn mươi tên cướp", "Chuyến phiêu lưu của Sinbad".
dụ sử dụng
  • (Nghìn lẻ một đêm một bộ sưu tập các câu chuyện đã hoặc độc giả trong nhiều thế kỷ.)
  • (Nhiều đứa trẻ lớn lên khi nghe những câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabian Nights" thường được dùng như một danh từ riêng không đếm được, nhưng có thể được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa đại chúng để chỉ một thế giới kỳ ảo hoặc huyền bí.
    • The film was inspired by the magic of the Arabian Nights. (Bộ phim được lấy cảm hứng từ sự kỳ diệu của Nghìn lẻ một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • One Thousand and One Nights (n): tên gọi chính xác hơn của bộ truyện, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
    • The original title of the work is "One Thousand and One Nights". (Tựa gốc của tác phẩm "Nghìn lẻ một đêm".)
  • Arabian nights' entertainments (n): cụm từ lịch sử để chỉ bộ truyện này.
Từ đồng nghĩa
  • Tales of the Arabian Nights: câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm.
  • The Thousand and One Nights: tên gọi khác của cùng bộ truyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Arabian Nights", nhưng cụm từ "to tell a tale from the Arabian Nights" có thể được dùng:
    • She told a tale from the Arabian Nights to the children. ( ấy kể một câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm cho trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • A story from the Arabian Nights: một câu chuyện kỳ lạ hoặc khó tin.
    • His adventure sounded like a story from the Arabian Nights. (Cuộc phiêu lưu của anh ấy nghe như một câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm.)

Từ chứa "arabian nights"