arabic alphabet

arabic alphabet

A student carefully practices writing the Arabic alphabet in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Arabic alphabet (bảng chữ cáiRập) một hệ thống chữ viết gồm 28 tự, nguồn gốc từ chữ Aram được sử dụng để viết các ngôn ngữRập ( cũng được mượn để viết tiếng Urdu).

dụ sử dụng
  • (Students in Arab countries start learning the Arabic alphabet from a young age.)
  • (The Arabic alphabet is written from right to left, unlike the Latin alphabet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Arabic alphabet" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ hệ thống chữ viết chính thức của tiếngRập.
    • Nghiên cứu về lịch sử của Arabic alphabet cho thấy đã phát triển từ chữ Nabataean. (Research on the history of the Arabic alphabet shows it evolved from Nabataean script.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabic script (danh từ): hệ thống chữ viếtRập nói chung, bao gồm các biến thể dùng cho tiếng Ba Tư, Urdu, v.v.
    • Tiếng Ba Tư sử dụng một biến thể của Arabic script với thêm một số tự. (Persian uses a variant of the Arabic script with additional characters.)
  • Arabic numerals (danh từ): chữ sốRập (0, 1, 2, 3...), khác với chữ cáiRập.
    • Chúng ta dùng Arabic numerals trong toán học hàng ngày. (We use Arabic numerals in everyday mathematics.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng chữ cáiRập (cụm từ dịch trực tiếp): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • ChữRập (cụm từ ngắn gọn): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Viết bằng chữ cáiRập: hành động sử dụng bảng chữ cái này để viết.
    • Kinh Koran được viết bằng chữ cáiRập. (The Quran is written in the Arabic script.)
  • Học bảng chữ cáiRập: quá trình làm quen với hệ thống chữ viết này.
    • ấy mất ba tháng để học bảng chữ cáiRập. (It took her three months to learn the Arabic alphabet.)
Thành ngữ liên quan