arabic language

Định nghĩa

Arabic language (Danh từ riêng): Ngôn ngữRập, một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Semitic, được sử dụng bởi ngườiRập nhiều phương ngữ khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữRập ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc giaTrung Đông Bắc Phi.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữRập để đọc Kinh Quran dưới dạng nguyên bản.)
  • (Ngôn ngữRập một truyền thống văn học phong phú, bao gồm thơ ca văn xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arabic language thường được dùng để chỉ ngôn ngữ chuẩn (Modern Standard Arabic) trong văn viết truyền thông, khác với các phương ngữ địa phương.
    • Modern Standard Arabic language is used in newspapers and formal speeches. (Ngôn ngữRập chuẩn hiện đại được sử dụng trong báo chí các bài phát biểu trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabic (tính từ): thuộc về ngườiRập hoặc ngôn ngữRập.
    • Arabic script is written from right to left. (Chữ viếtRập được viết từ phải sang trái.)
  • Arab (danh từ/tính từ): ngườiRập hoặc thuộc về ngườiRập.
    • The Arab world includes 22 countries. (Thế giớiRập bao gồm 22 quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabic (ngắn gọn, thông dụng hơn): tiếngRập.
    • He speaks Arabic fluently. (Anh ấy nói tiếngRập trôi chảy.)
  • Semitic language (ngôn ngữ Semitic): nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếngRập, tiếng Do Thái, tiếng Amharic, v.v.
    • Arabic language is one of the most widely spoken Semitic languages. (Ngôn ngữRập một trong những ngôn ngữ Semitic được sử dụng rộng rãi nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Arabic language" đây cụm danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • Arabic language thường xuất hiện trong các cụm như:
    • Classical Arabic language: tiếngRập cổ điển (dùng trong Kinh Quran văn học cổ).
      • The Quran is written in Classical Arabic language. (Kinh Quran được viết bằng ngôn ngữRập cổ điển.)
    • Colloquial Arabic language: tiếngRập thông tục (phương ngữ địa phương).
      • Egyptian Colloquial Arabic language is widely understood in the Arab world. (Ngôn ngữRập thông tục Ai Cập được hiểu rộng rãi trong thế giớiRập.)