arachnophobia

arachnophobia

A person with arachnophobia jumps back from a small spider on the wall.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng sợ nhện, một nỗi sợ bệnh đối với loài nhện. Đây một dạng ám ảnh sợ hãi cụ thể, khiến người mắc phải phản ứng lo lắng, hoảng sợ quá mức khi nhìn thấy hoặc nghĩ đến nhện.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ nhện của ấy nghiêm trọng đến mức ấy không thể nhìn vào bức tranh vẽ con nhện.)
  • (Nhiều người mắc chứng sợ nhện tránh xa tầng hầm gác xép nơi nhện có thể sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from arachnophobia": mắc chứng sợ nhện.

    • He has suffered from arachnophobia since childhood after being bitten by a spider. (Anh ấy đã mắc chứng sợ nhện từ thời thơ ấu sau khi bị nhện cắn.)
  • "arachnophobia triggers": các tác nhân kích hoạt chứng sợ nhện.

    • The sight of a spider web is one of the common arachnophobia triggers. (Nhìn thấy mạng nhện một trong những tác nhân kích hoạt phổ biến của chứng sợ nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachnophobic (adj, n): (thuộc) chứng sợ nhện; người mắc chứng sợ nhện.

    • She is arachnophobic and cannot enter the garden shed. ( ấy mắc chứng sợ nhện không thể vào nhà kho trong vườn.)
  • Arachnid (n): loài nhện (bao gồm nhện, bọ cạp, ve).

    • Arachnophobia is specifically a fear of arachnids, not just spiders. (Chứng sợ nhện cụ thể nỗi sợ các loài nhện, không chỉ riêng nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fear of spiders: nỗi sợ nhện (cách diễn đạt thông thường).
  • Spider phobia: ám ảnh sợ nhện (cách nói tương tự, thường dùng trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "arachnophobia", nhưng có thể dùng: - To be scared of spiders: sợ nhện. - She is scared of spiders, but it's not full-blown arachnophobia. ( ấy sợ nhện, nhưng không phải chứng sợ nhện hoàn toàn.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a spider sense: giác quan nhạy bén (thành ngữ mượn từ Người Nhện, không phổ biến trong ngữ cảnh bệnh ). Không thành ngữ cố định trực tiếp với "arachnophobia".