araguaya river

araguaya river

The Araguaya River flows through a lush green landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Sông Araguaia (tên gọi: araguaya river) một con sôngmiền trung Brazil, chảy chủ yếu theo hướng bắc (với nhiều thác ghềnh) hợp lưu với sông Tocantins.

dụ sử dụng
  • (Sông Araguaia một đường thủy quan trọngmiền trung Brazil.)
  • (Nhiều thác nước có thể được tìm thấy dọc theo sông Araguaia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flow along the araguaya river": chảy dọc theo sông Araguaia.

    • The water flows along the araguaya river before joining the Tocantins. (Nước chảy dọc theo sông Araguaia trước khi hợp lưu với sông Tocantins.)
  • "the basin of the araguaya river": lưu vực sông Araguaia.

    • The basin of the araguaya river supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Araguaia hỗ trợ đa dạng sinh vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Araguaia (danh từ): tên gọi viết tắt của sông Araguaia.
    • The Araguaia is a major river in Brazil. (Sông Araguaia một con sông lớn ở Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông (danh từ): dòng nước tự nhiên chảy lớn hơn suối.
  • Dòng chảy (danh từ): đường nước chảy liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một con sông khác hoặc biển).

    • The araguaya river flows into the Tocantins River. (Sông Araguaia chảy vào sông Tocantins.)
  • Run through: chảy qua (một khu vực).

    • The araguaya river runs through central Brazil. (Sông Araguaia chảy qua miền trung Brazil.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "araguaya river", đây tên địa danh cụ thể.

Từ gần giống