aralia hispida

aralia hispida

A botanist carefully examines the bristly stem of an Aralia hispida plant.

Định nghĩa

Danh từ: "Aralia hispida" một loại cây thân thảo lông cứng, nguồn gốc từ miền đông trung Bắc Mỹ. Cây này quả màu đen vỏ công dụng làm thuốc.

dụ sử dụng
  • (Aralia hispida được biết đến với vỏ cây công dụng làm thuốc.)
  • (Quả đen của Aralia hispida không thường được ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest Aralia hispida": thu hoạch cây Aralia hispida.

    • Local herbalists often harvest Aralia hispida for traditional remedies. (Các nhà thảo dược địa phương thường thu hoạch Aralia hispida để làm thuốc truyền thống.)
  • "the bristly herb Aralia hispida": loại thảo mộc lông cứng Aralia hispida.

    • The bristly herb Aralia hispida thrives in rocky soils. (Loại thảo mộc lông cứng Aralia hispida phát triển tốt trên đất đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aralia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi thân thảo.
    • Aralia spinosa is another species in the same genus. (Aralia spinosa một loài khác trong cùng chi.)
  • Hispida (tính từ): lông cứng, thô ráp (thường dùng trong danh pháp thực vật).
    • The hispida texture of the stem helps protect the plant. (Kết cấu lông cứng của thân cây giúp bảo vệ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bristly sarsaparilla (danh từ): tên gọi thông thường khác của Aralia hispida.
  • Wild sarsaparilla (danh từ): một tên gọi khác, mặc dù thường chỉ loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Aralia hispida".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aralia hispida".