aramaic script

aramaic script

An ancient scribe carefully copies a text using Aramaic script onto a clay tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết Aram: "Aramaic script" một hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái (hoặc có thể âm tiết), được sử dụng từ thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên để viết tiếng Aram. Nhiều hệ thống chữ viết khác sau này đã được phát triển từ .
dụ sử dụng
  • (Chữ viết Aram đã được sử dụng rộng rãivùng Cận Đông cổ đại.)
  • (Các học giả nghiên cứu chữ viết Aram để hiểu các bản khắc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in Aramaic script": được viết bằng chữ viết Aram.

    • The Dead Sea Scrolls include texts written in Aramaic script. (Các cuộn sách Biển Chết bao gồm những văn bản được viết bằng chữ viết Aram.)
  • "derived from Aramaic script": bắt nguồn từ chữ viết Aram.

    • The Hebrew and Arabic scripts are derived from the Aramaic script. (Chữ viết Hebrew Rập bắt nguồn từ chữ viết Aram.)
Biến thể từ gần giống
  • Aramaic (danh từ/tính từ): tiếng Aram (ngôn ngữ) hoặc thuộc về người Aram.
    • He learns to speak Aramaic. (Anh ấy học nói tiếng Aram.)
  • Script (danh từ): chữ viết, hệ thống chữ.
    • The Latin script is used in many languages. (Chữ Latinh được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aramaic alphabet: bảng chữ cái Aram (chỉ hệ thống chữ viết cụ thể).
  • Aramaic writing system: hệ thống chữ viết Aram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aramaic script".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aramaic script".