aramean
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Aramean: Một thành viên của một trong những nhóm dân tộc Semit cổ đại sinh sống tại vùng Aram và một phần Lưỡng Hà từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 8 trước Công nguyên.
Tính từ:
- Thuộc về Aram hoặc cư dân, văn hóa, ngôn ngữ của họ: Dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến vùng đất Aram, người Aramean, hoặc nền văn minh của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The aramean were known for their trade networks across the ancient Near East. (Người Aramean nổi tiếng với mạng lưới thương mại khắp vùng Cận Đông cổ đại.)
- Excavations uncovered artifacts left by the aramean. (Các cuộc khai quật đã phát hiện ra hiện vật do người Aramean để lại.)
Tính từ:
- The aramean language was widely used as a lingua franca in the region. (Ngôn ngữ Aramean được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ chung trong khu vực.)
- Scholars study aramean culture to understand ancient Semitic societies. (Các học giả nghiên cứu văn hóa Aramean để hiểu về các xã hội Semit cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aramean kingdom": Vương quốc Aramean, các quốc gia nhỏ do người Aramean thành lập ở Syria và Lưỡng Hà.
- The aramean kingdom of Damascus was a major power in the 9th century BC. (Vương quốc Aramean của Damascus là một thế lực lớn vào thế kỷ 9 trước Công nguyên.)
"Aramean script": Chữ viết Aramean, một hệ thống chữ viết cổ có ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ sau này.
- The aramean script evolved into the Hebrew and Arabic alphabets. (Chữ viết Aramean đã phát triển thành bảng chữ cái Hebrew và Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Aramaic (danh từ/tính từ): Tiếng Aram (ngôn ngữ) hoặc thuộc về tiếng Aram.
- Aramaic was the language spoken by Jesus Christ. (Tiếng Aram là ngôn ngữ mà Chúa Giê-su đã nói.)
Từ đồng nghĩa
- Semite: Người Semit (chỉ chung các nhóm dân tộc nói ngôn ngữ Semit, bao gồm cả người Aramean).
- Aramaean: Biến thể chính tả khác của "aramean".
Các cụm từ liên quan
- Aramean civilization: Nền văn minh Aramean.
- The aramean civilization left a lasting legacy in trade and language. (Nền văn minh Aramean để lại di sản lâu dài trong thương mại và ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aramean" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.