araneidan

araneidan

The scientist examined the araneidan web in the forest.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc giống như một con nhện.

dụ sử dụng
  • (Sinh vật giống nhện di chuyển một cách im lặng trên mạng nhện.)
  • (Các đặc điểm giống nhện của ấy trong bức tranh mang lại cho một phẩm chất rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Araneidan" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả khoa học để chỉ những đặc điểm hình thái hoặc hành vi liên quan đến nhện, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng không dùng từ "spider" một cách trực tiếp.
    • The arachnologist described the fossil as having araneidan traits. (Nhà nhện học mô tả hóa thạch các đặc điểm giống nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Araneid (danh từ): Một loài nhện, đặc biệt nhện dệt mạng.
    • The garden is full of araneids during the summer. (Khu vườn đầy những con nhện dệt mạng vào mùa .)
  • Araneology (danh từ): Ngành nghiên cứu về nhện.
    • Araneology is a fascinating field of entomology. (Ngành nhện học một lĩnh vực hấp dẫn của côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Spider-like: giống nhện.
    • The spider-like creature had eight legs. (Sinh vật giống nhện tám chân.)
  • Arachnoid: thuộc về nhện hoặc giống nhện (thường dùng trong sinh học).
    • The arachnoid pattern on the rock was natural. (Hoa văn giống nhện trên đá tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "araneidan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "araneidan".