arapahoe

arapahoe

Arapahoe elders share stories with the children in their native language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Arapaho: Một thành viên của bộ lạc thổ dân châu Mỹ thuộc vùng Đồng bằng, trước đây sinh sốngmiền đông Colorado Wyoming (hiện nay sống ở Oklahoma Wyoming).
    • Ngôn ngữ Arapaho: Ngôn ngữ thuộc hệ Algonquian được nói bởi người Arapaho.
dụ sử dụng
  • Người Arapaho:

    • The Arapahoe were known for their nomadic lifestyle and artistic beadwork. (Người Arapaho nổi tiếng với lối sống du mục nghệ thuật đính hạt tinh xảo.)
    • Many Arapahoe now live on reservations in Wyoming and Oklahoma. (Nhiều người Arapaho hiện sống trong các khu bảo tồn ở Wyoming Oklahoma.)
  • Ngôn ngữ Arapaho:

    • The Arapahoe language is considered endangered, with only a few fluent speakers left. (Ngôn ngữ Arapaho được coi nguy tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài người nói thông thạo.)
    • Linguists are working to document and revitalize the Arapahoe language. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi chép phục hồi ngôn ngữ Arapaho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arapahoe" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến bộ lạc này:
    • Arapahoe culture includes traditional dances and ceremonies. (Văn hóa Arapaho bao gồm các điệu múa nghi lễ truyền thống.)
    • The Arapahoe Nation has its own government and laws. (Quốc gia Arapaho chính quyền luật pháp riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arapaho (cách viết khác): Phiên bản viết tắt hoặc phổ biến hơn của "Arapahoe".
    • The Arapaho tribe is also known for their horse breeding skills. (Bộ lạc Arapaho cũng nổi tiếng với kỹ năng chăn nuôi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thổ dân vùng Đồng bằng: Một nhóm chung chỉ các bộ lạc sốngvùng Đồng bằng, bao gồm cả Arapaho, Cheyenne, Sioux, v.v.
  • Người bản địa Bắc Mỹ: Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các dân tộc bản địa của Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Arapahoe", đây danh từ riêng chỉ một dân tộc ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Arapahoe" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp các cụm từ như "Arapahoe war dance" (điệu múa chiến tranh Arapaho) như một phần mô tả văn hóa.

Từ gần giống