araroba

araroba

The pharmacist carefully measures araroba powder into a small glass bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột araroba: Một loại bột màu vàng, vị đắng, được chiết xuất từ cây araroba (cây Andira araroba) được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da, đặc biệt bệnh vẩy nến nấm da.

dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã pha chế một hỗn hợp chứa araroba để điều trị bệnh da của bệnh nhân.)
  • (Araroba từng một phương thuốc phổ biến cho bệnh vẩy nến trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Araroba thường được sử dụng dưới dạng bột hoặc chiết xuất, nhưng do độc tính tiềm ẩn, hiện nay ít được dùng trong y học hiện đại.
    • The use of araroba has declined due to the availability of safer alternatives. (Việc sử dụng araroba đã giảm do sẵn các lựa chọn thay thế an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Araroba powder (n): bột araroba.
    • Araroba powder must be handled with care because it can be toxic if ingested. (Bột araroba phải được xử lý cẩn thận có thể gây độc nếu nuốt phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Goa powder: bột Goa (tên gọi khác của araroba, thường dùng trong y học cổ truyền Ấn Độ).
  • Chrysarobin: một hợp chất hoạt chất trong araroba, cũng được dùng để trị bệnh da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "araroba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "araroba".

Từ gần giống