araucaria

/,ærɔ:'keəriə/
Học thuật
Thân thiện
araucaria

The araucaria stands tall in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách tán: Một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Araucariaceae, nguồn gốc từ Nam Mỹ Úc. Cây hình dáng đặc trưng với các tán xếp tầng đối xứng, trông như một cái ô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The araucaria in the park is over a hundred years old. (Cây bách tán trong công viên đã hơn một trăm năm tuổi.)
    • Araucarias are often planted as ornamental trees in gardens. (Cây bách tán thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn.)
    • The wood of the araucaria is sometimes used in construction. (Gỗ của cây bách tán đôi khi được dùng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học/thực vật học: Từ "araucaria" thường được dùng để chỉ chi thực vật () nói chung, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • The genus Araucaria includes some of the most ancient conifers. (Chi Araucaria bao gồm một số loài cây kim cổ xưa nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Araucariaceae (n): Họ Bách tán, họ thực vật bao gồm chi Araucaria.
  • Các loài phổ biến:
    • Araucaria araucana (Monkey Puzzle Tree): Cây bách tán Chile, cây vấn vương.
    • Araucaria heterophylla (Norfolk Island Pine): Cây bách tán đảo Norfolk, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Monkey puzzle tree: Tên gọi thông thường cho loài .
  • Norfolk Island pine: Tên gọi thông thường cho loài .
  • Cây thông Norfolk (trong tiếng Việt, đôi khi được gọi nhầm "thông" do hình dáng tương tự).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm nhận dạng: Cây araucaria cứng, nhọn, mọc sát nhau. Quả của nón lớn, chứa hạt có thể ăn đượcmột số loài.
  • Phân bố: Tự nhiênkhu vực Nam bán cầu, đặc biệt Chile, Argentina, Úc các đảoNam Thái Bình Dương.
araucaria

The araucaria stands tall in the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bách tán

Từ có nhắc đến "araucaria"