arbalète

Học thuật
Thân thiện
arbalète

Un archer médieval tire une flèche avec son arbalète.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nỏ: Một loại vũ khí cổ, tương tự như cung, nhưng cấu tạo mạnh hơn, bắn ra các mũi tên ngắn (gọi là đạn nỏ) bằng cách dùng cơ chế khóa kích hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats médiévaux utilisaient parfois l'arbalète. (Những người lính thời Trung Cổ đôi khi sử dụng cái nỏ.)
    • Cette arbalète est une réplique très fidèle. (Cái nỏ nàymột bản sao rất trung thực.)
    • Tirer à l'arbalète demande de la force. (Bắn nỏ đòi hỏi sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tendu comme une arbalète": Căng thẳng cực độ, như sợi dây nỏ sắp bắn.
    • Avant l'examen, il était tendu comme une arbalète. (Trước kỳ thi, anh ấy căng thẳng như sợi dây nỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbalétrier (danh từ giống đực): Người bắn nỏ, xạ thủ nỏ.
    • Les arbalétriers formaient une unité d'élite. (Những xạ thủ nỏ tạo thành một đơn vị tinh nhuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arme de tir: Vũ khí bắn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cung, súng...).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une idée en travers comme une flèche d'arbalète: Có một ý nghĩ cố chấp, khó lay chuyển (nghĩa đen: có một ý tưởng nằm ngang như mũi tên nỏ).
    • Il a cette idée en travers comme une flèche d'arbalète, impossible de le faire changer d'avis. (Anh taý nghĩ đó cố chấp như mũi tên nỏ, không thể nào khiến anh ta đổi ý được.)
arbalète

Un archer médieval tire une flèche avec son arbalète.

danh từ giống cái
  1. cái nỏ
    • Tirer à l'arbalète
      bắn nỏ