arbitration clause

arbitration clause

The contract includes an arbitration clause to resolve any disagreements.

Định nghĩa

Danh từ: Điều khoản trọng tàimột điều khoản trong hợp đồng quy định rằng mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng đó sẽ được giải quyết thông qua trọng tài (arbitration) thay vì tòa án.

dụ sử dụng
  • (Hợp đồng bao gồm một điều khoản trọng tài để tránh các cuộc chiến pháp kéo dài.)
  • (Trước khi , hãy đảm bảo điều khoản trọng tài công bằng cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke an arbitration clause": viện dẫn điều khoản trọng tài.
    • The company invoked the arbitration clause to settle the dispute privately. (Công ty đã viện dẫn điều khoản trọng tài để giải quyết tranh chấp một cách riêng tư.)
  • "to challenge an arbitration clause": phản đối điều khoản trọng tài.
    • The employee challenged the arbitration clause, claiming it was unconscionable. (Người lao động đã phản đối điều khoản trọng tài, cho rằng vô lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitration (danh từ): trọng tài (quá trình giải quyết tranh chấp).
    • The case went to arbitration instead of court. (Vụ việc được đưa ra trọng tài thay vì tòa án.)
  • Clause (danh từ): điều khoản (một phần của hợp đồng).
    • This clause outlines the payment terms. (Điều khoản này phác thảo các điều kiện thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitration provision: điều khoản trọng tài (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Dispute resolution clause: điều khoản giải quyết tranh chấp (có thể bao gồm trọng tài hoặc các phương thức khác).
Các cụm từ liên quan
  • Arbitration agreement: thỏa thuận trọng tài (thường một tài liệu riêng hoặc một phần của hợp đồng).
    • Both parties signed an arbitration agreement before starting the project. (Cả hai bên đã một thỏa thuận trọng tài trước khi bắt đầu dự án.)
  • Binding arbitration: trọng tài ràng buộc (kết quả trọng tài hiệu lực pháp ).
    • The arbitration clause specifies binding arbitration. (Điều khoản trọng tài quy định trọng tài ràng buộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go to arbitration": đưa vụ việc ra trọng tài.
    • If they can't agree, they will go to arbitration. (Nếu họ không thể đồng ý, họ sẽ đưa vụ việc ra trọng tài.)