arbitrational

Học thuật
Thân thiện
arbitrational

The company reached an arbitrational settlement to resolve the dispute.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan đến hoặc do phân xử: "Arbitrational" tính từ mô tả những liên quan đến quá trình phân xử (arbitration) hoặc là kết quả của quá trình đó. Phân xử một phương thức giải quyết tranh chấp bên ngoài tòa án, trong đó các bên đồng ý đưa vụ việc ra trước một trọng tài viên hoặc hội đồng trọng tài để đưa ra phán quyết ràng buộc.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two companies reached an arbitrational settlement. (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận hòa giải do được phân xử.)
    • The contract includes a clause for arbitrational proceedings in case of a dispute. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về thủ tục phân xử trong trường hợp tranh chấp.)
    • The arbitrational body will issue its final decision next week. (Cơ quan phân xử sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitrational award": Phán quyết trọng tài, quyết định cuối cùng ràng buộc do hội đồng trọng tài đưa ra.

    • The arbitrational award was enforced by the national court. (Phán quyết trọng tài đã được tòa án quốc gia thi hành.)
  • "Arbitrational tribunal": Hội đồng trọng tài, nhóm các trọng tài viên được chỉ định để xem xét giải quyết một tranh chấp cụ thể.

    • The dispute was heard by an international arbitrational tribunal. (Tranh chấp đã được một hội đồng trọng tài quốc tế xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitration (danh từ): Sự phân xử, trọng tài.

    • They chose arbitration to resolve the conflict quickly. (Họ đã chọn phân xử để giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.)
  • Arbitrate (động từ): Phân xử, làm trọng tài.

    • A neutral third party was asked to arbitrate the disagreement. (Một bên thứ ba trung lập được yêu cầu phân xử bất đồng.)
  • Arbitrator (danh từ): Trọng tài viên.

    • The arbitrator listened carefully to both sides. (Trọng tài viên lắng nghe cẩn thận cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitral (tính từ): (Thuộc về) trọng tài, phân xử. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất thường được dùng thay thế cho "arbitrational").
  • Mediatory (tính từ): tính chất hòa giải, trung gian. (Nhấn mạnh khía cạnh trung gian hòa giải hơn phán quyết ràng buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "arbitrational".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arbitrational".

arbitrational

The company reached an arbitrational settlement to resolve the dispute.

Adjective
  1. liên quan tới hoặc do phân xử
    • an arbitrational settlement
      hòa giải do được phân xử

Từ đồng nghĩa