arbitrement

arbitrement

The two parties accepted the arbitrement of the neutral expert.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự phân xử, sự trọng tài: "arbitrement" chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra phán quyết cuối cùng bởi một người thẩm quyền (trọng tài) để giải quyết một tranh chấp hoặc bất đồng. Từ này đồng nghĩa với "arbitration" nhấn mạnh vào tính quyết định của phán quyết.

dụ sử dụng
  • (Hai bên đã đồng ý đưa tranh chấp của họ ra sự phân xử.)
  • (Sau nhiều tháng đàm phán, sự phân xử cuối cùng đã mang lại một giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit to arbitrement": đưa ra phân xử.

    • They decided to submit their disagreement to arbitrement rather than go to court. (Họ quyết định đưa bất đồng của mình ra phân xử thay vì ra tòa.)
  • "binding arbitrement": sự phân xử tính ràng buộc pháp .

    • The contract included a clause for binding arbitrement. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về sự phân xử tính ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrate (động từ): làm trọng tài, phân xử.

    • A neutral third party will arbitrate the dispute. (Một bên thứ ba trung lập sẽ phân xử tranh chấp.)
  • Arbitrator (danh từ): trọng tài viên.

    • The arbitrator listened to both sides before making a decision. (Trọng tài viên đã lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.)
  • Arbitration (danh từ): sự trọng tài (quá trình phân xử).

    • Arbitration is often faster than litigation. (Trọng tài thường nhanh hơn kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjudication: sự xét xử, phán quyết chính thức (thường bởi tòa án).
  • Mediation: sự hòa giải (không mang tính bắt buộc như "arbitrement").
  • Judgment: phán quyết (kết quả của quá trình phân xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống