arborical

arborical

The children built an arborical fort in the old oak tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cây cối: "arborical" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến cây, bao gồm cấu trúc, hình dạng, hoặc đặc điểm của chúng.
    • Được hình thành bởi cây cối: Từ này cũng chỉ những thứ được tạo ra hoặc cấu thành từ cây, như mái nhà làm từ cành cây.
dụ sử dụng
  • (Mái nhà bằng cây của tán rừng cung cấp bóng mát cho động vật.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ miêu tả một cảnh quan cây cối, đầy những cây sồi thông cao vút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arborical structure": cấu trúc giống cây, có thể kiến trúc hoặc hình thái tự nhiên.
    • The ancient temple had an arborical structure, with pillars carved to resemble tree trunks. (Ngôi đền cổ cấu trúc cây cối, với các cột trụ được chạm khắc giống thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Arboreal (tính từ): sống trên cây, thuộc về cây (dùng phổ biến hơn "arborical").
    • Monkeys are arboreal animals. (Khỉ loài động vật sống trên cây.)
  • Arborous (tính từ): nhiều cây, rậm rạp cây cối.
    • The arborous garden was a perfect place for a picnic. (Khu vườn cây rậm nơi lý tưởng cho một buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree-like: giống như cây.
  • Wooded: nhiều cây cối, phủ đầy cây.
Các cụm từ liên quan
  • Arboriculture: nghề trồng chăm sóc cây.
    • He studied arboriculture to become a professional tree surgeon. (Anh ấy học nghề trồng cây để trở thành bác sĩ phẫu thuật cây chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "arborical", từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc văn chương.)