arboriform
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng hoặc cấu trúc phân nhánh giống như một cái cây.
Ví dụ sử dụng
- (San hô có hình dạng giống cây được tìm thấy ngoài khơi Bermuda là một chủ đề phổ biến cho các nhà sinh vật biển.)
- (Bọt biển hình cây, có dạng giống cây, có thể được nhìn thấy ở nhiều rạn san hô nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Arboriform thường được dùng trong sinh học, địa chất, hoặc nghệ thuật để mô tả các vật thể có nhánh mọc ra từ một thân chính, tương tự như cấu trúc của cây.
- The arboriform pattern of the river delta was clearly visible from the airplane. (Mô hình phân nhánh giống cây của đồng bằng sông có thể nhìn thấy rõ từ máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Arborescent (tính từ): có hình dạng giống cây, thường dùng để mô tả thực vật hoặc cấu trúc khoa học.
- The arborescent fern grew tall in the forest. (Cây dương xỉ hình cây mọc cao trong rừng.)
- Arboriform (danh từ, hiếm): một vật thể có hình dạng giống cây.
Từ đồng nghĩa
- Dendriform: có hình dạng giống cây, thường dùng trong địa chất hoặc sinh học.
- Tree-like: giống cây (thông tục hơn).
- Arboresque: mang tính chất cây (văn chương hơn).
Các cụm từ liên quan
- Arboriform structure: cấu trúc hình cây.
- The arboriform structure of the lightning bolt was captured in the photograph. (Cấu trúc hình cây của tia chớp đã được ghi lại trong bức ảnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "arboriform". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Branch out: mở rộng phạm vi hoặc phát triển các nhánh mới (nghĩa bóng). - The company decided to branch out into new markets. (Công ty quyết định mở rộng sang các thị trường mới.)