arborise
Định nghĩa
Động từ:
- Phân nhánh như cây cối: "arborise" mô tả hành động hoặc quá trình phân nhánh, tỏa ra thành nhiều nhánh nhỏ, giống như cấu trúc của một cái cây. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, đặc biệt là để nói về sự phân nhánh của các sợi thần kinh hoặc mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- (Các sợi thần kinh phân nhánh để tạo thành các mạng lưới phức tạp.)
- (Các mạch máu phân nhánh khắp mô phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "arborise" có thể được dùng để chỉ sự mở rộng hoặc phát triển theo hình dạng cây, ví dụ như trong kỹ thuật hoặc kiến trúc khi mô tả các cấu trúc phân nhánh.
- The dendritic cells arborise to capture antigens. (Các tế bào tua phân nhánh để bắt giữ kháng nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Arborization (danh từ): sự phân nhánh; cấu trúc phân nhánh.
- The arborization of neurons is crucial for signal transmission. (Sự phân nhánh của tế bào thần kinh rất quan trọng cho việc truyền tín hiệu.)
- Arboreal (tính từ): thuộc về cây cối; sống trên cây.
- Arboreal animals like monkeys have adapted to life in trees. (Động vật sống trên cây như khỉ đã thích nghi với cuộc sống trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Branch out: phân nhánh, mở rộng.
- The company decided to branch out into new markets. (Công ty quyết định phân nhánh sang các thị trường mới.)
- Ramify: phân nhánh, chia thành nhánh (từ chuyên ngành).
- The river ramifies into many smaller streams. (Con sông phân nhánh thành nhiều dòng suối nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "arborise" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "arborise".)