arborisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cành cây, có dạng phân nhánh như cây: "arborisé" mô tả một cấu trúc, hệ thống hoặc mô hình có hình dạng phân nhánh, giống như cành cây hoặc rễ cây, thường bắt nguồn từ một điểm trung tâm và lan tỏa ra nhiều nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système de drainage est parfaitement arborisé. (Hệ thống thoát nước có cấu trúc phân nhánh hoàn hảo.)
- On observe un réseau de veines arborisé sur la feuille. (Người ta quan sát thấy một mạng lưới gân lá có hình dạng phân nhánh như cây.)
- Ce schéma représente une structure de données arborisée. (Sơ đồ này thể hiện một cấu trúc dữ liệu dạng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể có hình dạng phân nhánh.
- Les bronches présentent une structure arborisée. (Các phế quản có cấu trúc phân nhánh.)
Trong địa lý hoặc quy hoạch đô thị: Có thể mô tả mô hình phát triển của một con đường hoặc hệ thống giao thông.
- Le développement urbain a suivi un modèle arborisé le long des anciens chemins. (Sự phát triển đô thị đã theo một mô hình phân nhánh dọc theo những con đường cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Arborisation (danh từ giống cái): Sự phân nhánh hình cây; cấu trúc hoặc hình dạng phân nhánh.
- L'arborisation des neurones est fascinante. (Sự phân nhánh hình cây của các tế bào thần kinh thật kỳ diệu.)
Arborescent, -ente (tính từ): Có dạng cây, có nhiều nhánh tỏa ra. (Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn vào đặc điểm giống cái cây hơn là cành cây).
Từ đồng nghĩa
- Ramifié (tính từ): được phân nhánh, chia nhánh.
- Dendritique (tính từ): có hình dạng giống nhánh cây (thường dùng trong sinh học, địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arborisé" một cách riêng biệt)