arborolatry
An ancient culture practiced arborolatry by gathering around a massive oak tree.
Định nghĩa
Danh từ: Sự thờ cúng cây cối, tín ngưỡng tôn thờ cây. Từ này chỉ hành vi hoặc tập tục tôn kính, thờ phụng cây như một đối tượng thiêng liêng hoặc thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự thờ cúng cây cối là một tập tục phổ biến để tôn vinh các khu rừng thiêng.)
- (Tín ngưỡng thờ cúng cây cối của bộ lạc bao gồm các nghi lễ được thực hiện dưới gốc cây sồi già nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice arborolatry": thực hành tín ngưỡng thờ cây.
- The indigenous people practice arborolatry, believing trees possess divine spirits. (Người bản địa thực hành tín ngưỡng thờ cây, tin rằng cây cối có linh hồn thần thánh.)
"arborolatry as a form of nature worship": sự thờ cúng cây cối như một hình thức tôn thờ thiên nhiên.
- Arborolatry is often seen as a subset of broader nature worship. (Sự thờ cúng cây cối thường được xem là một nhánh nhỏ của tín ngưỡng tôn thờ thiên nhiên rộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Arborolatrous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự thờ cúng cây cối.
- The arborolatrous rituals were passed down through generations. (Các nghi lễ thờ cúng cây cối được truyền qua nhiều thế hệ.)
Arboriculture (danh từ): nghệ thuật trồng và chăm sóc cây (không liên quan đến thờ cúng).
Từ đồng nghĩa
- Tree worship: sự thờ phụng cây cối.
- Dendrolatry: sự thờ cúng cây (từ đồng nghĩa gần như hoàn hảo, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dendron" nghĩa là cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arborolatry".