arborvitae
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tùng bách (chi Thuja và Thujopsis): "arborvitae" là tên gọi chung cho một số loài cây lá kim có nguồn gốc từ châu Á và Bắc Mỹ, thuộc các chi Thuja và Thujopsis. Cây thường có tán lá xanh quanh năm, vỏ cây mỏng và gỗ thơm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tùng bách thường được sử dụng làm hàng rào hoặc cây cảnh trong vườn.)
- (Trong y học cổ truyền, dầu cây tùng bách được cho là có đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arborvitae hedge": hàng rào cây tùng bách, thường được trồng để tạo ranh giới hoặc chắn gió.
- The arborvitae hedge provides privacy for the backyard. (Hàng rào cây tùng bách mang lại sự riêng tư cho sân sau.)
- "Arborvitae species": loài cây tùng bách, chỉ các giống khác nhau trong chi Thuja và Thujopsis.
- Eastern arborvitae and western arborvitae are two common species. (Tùng bách phương Đông và tùng bách phương Tây là hai loài phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuja (danh từ): chi thực vật chính của cây tùng bách.
- Thuja is a genus of coniferous trees in the cypress family. (Thuja là một chi cây lá kim trong họ bách.)
- Thujopsis (danh từ): chi thực vật liên quan, ít phổ biến hơn.
- Thujopsis is native to Japan and Taiwan. (Thujopsis có nguồn gốc từ Nhật Bản và Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
- Cedar (cây tuyết tùng): một số loài tùng bách đôi khi được gọi là "cedar" (ví dụ: thực chất là một loài tùng bách).
- Cypress (cây bách): gần giống về họ hàng, nhưng khác chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "arborvitae". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to plant arborvitae" (trồng cây tùng bách) hoặc "to trim arborvitae" (cắt tỉa cây tùng bách).
Thành ngữ liên quan
- "As tough as arborvitae": cứng cỏi như cây tùng bách, ám chỉ sức chịu đựng bền bỉ.
- She is as tough as arborvitae, surviving all the hardships. (Cô ấy cứng cỏi như cây tùng bách, vượt qua mọi khó khăn.)