arc-en-ciel

Học thuật
Thân thiện
arc-en-ciel

Un arc-en-ciel apparaît dans le ciel après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu vồng: Hiện tượng quang học tự nhiên xuất hiện trên bầu trời, hình dạng một cung tròn gồm nhiều dải màu sắc (thườngbảy màu: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím), được tạo ra do sự khúc xạ phản xạ ánh sáng mặt trời qua những giọt nước mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde ! Il y a un magnifique arc-en-ciel après la pluie. (Nhìn kìa! Có một cầu vồng tuyệt đẹp sau cơn mưa.)
    • Selon la légende, un trésor est caché au pied de l'arc-en-ciel. (Theo truyền thuyết, một kho báu được giấuchân cầu vồng.)
    • Les sept couleurs de l'arc-en-ciel sont bien visibles aujourd'hui. (Bảy màu của cầu vồng hôm nay rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher/trouver/chasser l'arc-en-ciel": Tìm kiếm/đuổi theo cầu vồng. Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc theo đuổi một điều đó đẹp đẽ nhưng khó nắm bắt hoặc không thực tế.

    • Il passe sa vie à chercher l'arc-en-ciel. (Anh ta dành cả đời để đi tìm một điều viển vông.)
  • "Promesse/avenir en arc-en-ciel": Lời hứa/tương lai tươi sáng đầy hy vọng.

    • Elle lui a fait des promesses en arc-en-ciel. ( ấy đã hứa hẹn với anh ta một tương lai rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arc-en-cieldanh từ ghép (composé). Số nhiềuarcs-en-ciel. Cấu trúc không thay đổi.
  • Iris (danh từ giống đực): Từ ít phổ biến hơn, cũng có nghĩacầu vồng, bắt nguồn từ tên nữ thần Iris trong thần thoại Hy Lạp.
  • Arc céleste (danh từ giống đực): Vòng cung trên trời, một cách gọi trang trọng/thi ca cho cầu vồng.
Từ đồng nghĩa
  • Phénomène météorologique coloré: Hiện tượng khí tượng nhiều màu sắc (cách giải thích khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pas d'arc-en-ciel sans pluie" (Không cầu vồng nào không mưa): Thành ngữ này có nghĩa tương tự "Sau cơn mưa trời lại sáng" hoặc "Khổ tận cam lai", ám chỉ những điều tốt đẹp thường đến sau những khó khăn, thử thách.
    • Ne sois pas triste. Rappelle-toi : il n'y a pas d'arc-en-ciel sans pluie. (Đừng buồn. Hãy nhớ rằng: sau cơn mưa trời lại sáng.)
arc-en-ciel

Un arc-en-ciel apparaît dans le ciel après la pluie.

danh từ giống đực (số nhiều arcs-en-ciel)
  1. cầu vồng