arcado-cyprians

arcado-cyprians

The Arcado-Cyprians settled in the mountainous regions of the Peloponnese.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Người Arcado-Cypriote: Một nhóm dân tộc Hy Lạp cổ đại, bao gồm người Arcadia (vùng Peloponnese) người Síp (Cyprus), nói một phương ngữ chung của tiếng Hy Lạp cổ gọi là phương ngữ Arcado-Cypriote. Nhóm này được cho nguồn gốc từ những người Achaea cổ đại, những cư dân của vùng Achaea ở miền bắc Peloponnese.

dụ sử dụng
  • (Người Arcado-Cypriote nổi tiếng với phương ngữ riêng biệt các tập tục văn hóa của họ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu người Arcado-Cypriote để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcado-Cypriote dialect": phương ngữ Arcado-Cypriote, một nhánh của tiếng Hy Lạp cổ, được nóiArcadia Síp.

    • The Arcado-Cypriote dialect is considered a close relative of Mycenaean Greek. (Phương ngữ Arcado-Cypriote được coi họ hàng gần của tiếng Hy Lạp Mycenae.)
  • "Arcado-Cypriote culture": văn hóa Arcado-Cypriote, bao gồm các tín ngưỡng tôn giáo cấu trúc xã hội chung.

    • Archaeological findings reveal the arcado-cyprians' influence on later Greek civilizations. (Các phát hiện khảo cổ học cho thấy ảnh hưởng của người Arcado-Cypriote lên các nền văn minh Hy Lạp sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcado-Cypriote (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người Arcado-Cypriote hoặc phương ngữ của họ.

    • Arcado-Cypriote inscriptions are rare but valuable for historical research. (Các bản khắc Arcado-Cypriote rất hiếm nhưng giá trị cho nghiên cứu lịch sử.)
  • Achaean (n): người Achaea, một bộ lạc Hy Lạp cổ đại được coi tổ tiên của người Arcado-Cypriote.

Từ đồng nghĩa
  • Cypriot Arcadians: người Arcadia Síp, một cách gọi khác để chỉ nhóm dân tộc này.
  • Achaean colonists: những người thuộc địa Achaea, nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Achaea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.