arcdegree

arcdegree

An arcdegree is a small angle, like the one between the hour and minute hands on a clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Độ cung (arcdegree) một đơn vị đo lường dùng để đo các cung tròn góc. Một đường tròn đầy đủ được chia thành 360 độ cung.
dụ sử dụng
  • (Một độ cung một đơn vị đo góc được sử dụng trong hình học lượng giác.)
  • ( 360 độ cung trong một đường tròn đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcdegree" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thiên văn học, bản đồ học toán học để đo chính xác các góc hoặc cung trên bề mặt cầu, chẳng hạn như vị trí của các ngôi sao trên bầu trời.
    • The angle between two stars was measured as 45 arcdegrees. (Góc giữa hai ngôi sao được đo 45 độ cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Degree (danh từ): độ, thường được dùng thay thế cho "arcdegree" trong ngữ cảnh thông thường.

    • A right angle has 90 degrees. (Một góc vuông 90 độ.)
  • Arcminute (danh từ): phút cung (1/60 của một độ cung).

    • One arcdegree equals 60 arcminutes. (Một độ cung bằng 60 phút cung.)
  • Arcsecond (danh từ): giây cung (1/60 của một phút cung).

    • An arcsecond is a very small unit of angle. (Một giây cung một đơn vị góc rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Angular degree: độ góc, một thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong toán học.
  • Degree of arc: độ của cung, cách diễn đạt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "arcdegree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arcdegree".