arch over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Vòm lên trên, uốn cong hình vòm phía trên: "arch over" mô tả hành động tạo thành một vòm hoặc đường cong bao phủ hoặc che phủ một vật đó từ phía trên.

dụ sử dụng
  • (Những cây cao vòm lên trên con đường, tạo thành một đường hầm tự nhiên.)
  • (Cây cầu uốn cong hình vòm phía trên dòng sông, nối liền hai thị trấn.)
  • (Những dây leo già vòm lên trên cổng vườn, mang lại vẻ ngoài duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arch over something": dùng để chỉ sự bao phủ hoặc che chở một cách uyển chuyển, thường mang tính thẩm mỹ hoặc tự nhiên.
    • The rainbow arched over the valley after the rain. (Cầu vồng vòm lên trên thung lũng sau cơn mưa.)
  • "arch over + danh từ chỉ địa điểm": thường gặp trong miêu tả cảnh quan hoặc kiến trúc.
    • The cathedral's ceiling arches over the congregation. (Trần nhà thờ vòm lên trên các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (n): vòm, mái vòm (một cấu trúc hình cong).
    • The arch of the bridge is very old. (Vòm của cây cầu rất cổ.)
  • Arch (v): uốn cong, tạo thành vòm.
    • The cat arched its back. (Con mèo uốn cong lưng.)
  • Overarch (v): vòm lên trên, bao phủ (từ đồng nghĩa với "arch over").
    • Big rocks overarch the stream. (Những tảng đá lớn vòm lên trên dòng suối.)
Từ đồng nghĩa
  • Span over: bắc ngang qua, phủ lên trên.
  • Curve over: uốn cong phía trên.
  • Cover over: che phủ từ phía trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arch up: uốn cong lên trên.
    • The branches arch up towards the sky. (Những cành cây uốn cong lên phía bầu trời.)
  • Arch back: uốn cong về phía sau.
    • She arched back in her chair. ( ấy uốn cong người về phía sau ghế.)
Thành ngữ liên quan
  • Arch over someone/something (nghĩa bóng): bảo vệ hoặc che chở một cách ân cần.
    • Her love arches over her children like a protective shield. (Tình yêu của ấy vòm lên trên những đứa con như một tấm khiên bảo vệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

arch over
Big rocks arch over the clear, shallow stream.