arch-enemy

/'ɑ:tʃ'enimi/
Học thuật
Thân thiện
arch-enemy

A superhero confronts his arch-enemy in the city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếp: Chỉ kẻ thù chính, nguy hiểm lâu đời nhất của một người hoặc một nhóm. Mối thù này thường mang tính cá nhân sâu sắc, cốt lõi dai dẳng.
    • Quỷ Xa-tăng (Satan): Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, từ này được viết hoa ("the Arch-enemy") để chỉ Satan, kẻ thù chính của Chúa loài người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Professor Moriarty is Sherlock Holmes's arch-enemy. (Giáo sư Moriarty kẻ thù không đội trời chung của Sherlock Holmes.)
    • The two superheroes joined forces to defeat their common arch-enemy. (Hai siêu anh hùng đã hợp lực để đánh bại kẻ thù truyền kiếp chung của họ.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo, viết hoa):

    • The preacher warned about the temptations of the Arch-enemy. (Vị mục sư cảnh báo về những cám dỗ từ Quỷ Xa-tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archenemy" (viết liền): Đây một biến thể viết liền phổ biến, cùng nghĩa với "arch-enemy".
    • In the comic, the hero finally confronted his archenemy in the final battle. (Trong truyện tranh, người anh hùng cuối cùng cũng đối mặt với kẻ thù truyền kiếp của mình trong trận chiến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Archenemy (n): (Cách viết khác) Kẻ thù không đội trời chung.
  • Nemesis (n): Kẻ thù, đối thủ không thể tránh khỏi thường khiến người ta thất bại; có thể một người, một sức mạnh hoặc một tình huống.
    • The champion finally faced his nemesis in the finals. (Nhàđịch cuối cùng cũng phải đối mặt với kẻ thù của mình trong trận chung kết.)
  • Sworn enemy (n): Kẻ thù tuyên thệ, kẻ thù người ta đã thề sẽ chống lại.
    • The two families were sworn enemies for generations. (Hai gia đình kẻ thù tuyên thệ của nhau qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortal foe: Kẻ thù sống chết.
  • Principal adversary: Đối thủ chính, kẻ thù chính.
  • Archfoe: Kẻ thù hàng đầu (từ ít phổ biến hơn, cấu trúc tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Ally: Đồng minh.
  • Close friend: Bạn thân thiết.
  • Protector: Người bảo vệ.
arch-enemy

A superhero confronts his arch-enemy in the city square.

danh từ
  1. kẻ thù không đội trời chung
  2. quỷ xa tăng