archaebacterium

archaebacterium

A scientist observes an archaebacterium under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: (số nhiều: archaebacteria) - Vi khuẩn cổ: Một nhóm vi sinh vật đơn bào được coi dạng sống cổ xưa, tiến hóa riêng biệt so với vi khuẩn thông thường tảo lam. Chúng thường sống trong các môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng, hồ muối, hoặc đáy đại dương.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn cổ được tìm thấy trong suối nước nóng có thể sống sótnhiệt độ trên 100°C.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn cổ để hiểu nguồn gốc sự sống trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archaebacterium" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa, phân loại học, hóa sinh, đặc biệt khi so sánh với vi khuẩn thật (eubacteria) hoặc sinh vật nhân thực (eukaryotes).
    • The unique cell membrane of the archaebacterium allows it to thrive in extreme pH levels. (Màng tế bào độc đáo của vi khuẩn cổ cho phép phát triển mạnh trong môi trường độ pH khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaebacteria (danh từ số nhiều): vi khuẩn cổ (dạng số nhiều).
  • Archaeal (tính từ): thuộc về vi khuẩn cổ.
    • Archaeal enzymes are often used in industrial biotechnology. (Các enzyme của vi khuẩn cổ thường được sử dụng trong công nghệ sinh học công nghiệp.)
  • Archaea (danh từ, số nhiều): một vực (domain) riêng biệt trong hệ thống phân loại ba vực, bao gồm các loài vi khuẩn cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Cổ khuẩn: một thuật ngữ khác trong tiếng Việt để chỉ cùng một nhóm sinh vật.
  • Vi sinh vật cổ: diễn tả chung về các sinh vật cổ xưa, nhưng ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "archaebacterium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "cổ xưa như vi khuẩn cổ" để chỉ điều đó rất lâu đời.