archaeologist
/,ɑ:ki'ɔlədʤist/ Cách viết khác : (archaeologer) /,ɑ:ki'ɔlədʤə/
Học thuậtThân thiện
An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artifact at a dig site.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khảo cổ học: Một nhà khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người thông qua việc khai quật và phân tích các di vật, di tích, công trình kiến trúc và các dấu vết vật chất còn sót lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archaeologist carefully brushed the dirt away from the ancient pottery. (Nhà khảo cổ học cẩn thận quét bụi khỏi mảnh gốm cổ.)
- A team of archaeologists discovered a lost city in the jungle. (Một nhóm các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một thành phố bị lãng quên trong rừng.)
- She is an archaeologist who specializes in the Roman Empire. (Cô ấy là một nhà khảo cổ học chuyên về Đế chế La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field archaeologist": Nhà khảo cổ học thực địa, người chủ yếu làm việc tại các địa điểm khai quật.
- As a field archaeologist, he spends months at excavation sites. (Là một nhà khảo cổ học thực địa, anh ấy dành hàng tháng tại các địa điểm khai quật.)
- "Maritime archaeologist": Nhà khảo cổ học dưới nước, chuyên nghiên cứu các di tích như tàu đắm dưới biển.
- The maritime archaeologist dove to explore the sunken ship. (Nhà khảo cổ học dưới nước đã lặn để khám phá con tàu đắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Archaeology (n): Khảo cổ học, ngành khoa học nghiên cứu về đời sống và văn hóa của các dân tộc cổ đại thông qua các di vật.
- He studied archaeology at university. (Anh ấy đã học khảo cổ học ở trường đại học.)
- Archaeological (adj): (Thuộc về) khảo cổ học.
- This is an important archaeological discovery. (Đây là một khám phá khảo cổ học quan trọng.)
- Archaeologer (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "archaeologist".
Từ đồng nghĩa
- Prehistorian: Nhà nghiên cứu tiền sử (thường tập trung vào thời kỳ trước khi có chữ viết).
- Excavator: Người khai quật (nhấn mạnh vào hành động khai quật, có thể không phải là nhà khoa học chuyên nghiệp).
An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artifact at a dig site.
danh từ
- nhà khảo cổ