archduchess

archduchess

The archduchess waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vợ hoặc góa phụ của một đại công tước: "archduchess" chỉ người phụ nữ kết hôn với một đại công tước (archduke), hoặc là góa phụ của ông ta.
- Công nương của hoàng gia Áo trước đây: Trong lịch sử, "archduchess" còn dùng để chỉ một công nương thuộc hoàng tộc cai trị Áo, thường con gái của hoàng đế hoặc đại công tước.

dụ sử dụng
  • (Vị nữ đại công tước đã tham dự buổi dạ hội hoàng gia trong một chiếc váy lộng lẫy.)
  • (Marie Antoinette từng một nữ đại công tước của Áo trước khi trở thành Hoàng hậu nước Pháp.)
  • (Người vợ góa của đại công tước đã thừa kế một điền trang rộng lớn sau cái chết của chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archduchess" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về chế độ quân chủ Áo-Hung, đặc biệt triều đại Habsburg.
    • The archduchess played a key role in diplomatic marriages across Europe. (Vị nữ đại công tước đóng vai trò quan trọng trong các cuộc hôn nhân ngoại giao khắp châu Âu.)
  • "Archduchess" như một tước hiệu cha truyền con nối: Tước hiệu này được dùng cho tất cả các con gái của hoàng đế Áo, không chỉ vợ của đại công tước.
    • As an archduchess by birth, she held the title from infancy. ( một nữ đại công tước bẩm sinh, giữ tước hiệu này từ khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Archduke (danh từ): Đại công tước, tước hiệu nam giới tương ứng.
    • The archduke ruled over the province with authority. (Vị đại công tước cai trị tỉnh bang với quyền lực.)
  • Archducal (tính từ): Thuộc về đại công tước hoặc nữ đại công tước.
    • The archducal palace was a symbol of Habsburg power. (Cung điện của đại công tước biểu tượng của quyền lực nhà Habsburg.)
  • Grand duchess (danh từ): Nữ đại công tước (tước hiệu tương đương trong các hoàng tộc khác, như Nga).
    • The grand duchess of Russia visited Vienna. (Nữ đại công tước Nga đã đến thăm Vienna.)
Từ đồng nghĩa
  • Princess: Công nương (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hoàng tộc Áo).
    • The princess was beloved by her people. (Vị công nương được người dân yêu mến.)
  • Noblewoman: Nữ quý tộc (chỉ chung phụ nữ tước hiệu cao quý).
    • The noblewoman owned several estates. (Người nữ quý tộc sở hữu nhiều điền trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "archduchess" đây danh từ chỉ tước hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • To be born an archduchess: Sinh ra đã là nữ đại công tước (ám chỉ địa vị cao quý từ khi chào đời).
    • She was born an archduchess, so she never knew a life without privilege. ( ấy sinh ra đã là nữ đại công tước, nên chưa bao giờ biết cuộc sống thiếu đặc quyền.)
  • To marry an archduchess: Kết hôn với một nữ đại công tước (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • The prince hoped to marry an archduchess to strengthen his alliance. (Hoàng tử hy vọng kết hôn với một nữ đại công tước để củng cố liên minh của mình.)

Từ gần giống