archduchy

/'ɑ:tʃ'dʌtʃi/
Học thuật
Thân thiện
archduchy

The archduchy was known for its peaceful villages and fertile farmland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh địa của một đại công tước hoặc đại công nương: "archduchy" lãnh thổ hoặc lãnh địa được cai quản bởi một đại công tước (archduke) hoặc đại công nương (archduchess).
    • Tước vị của đại công tước/đại công nương (lịch sử): Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt Đế quốc Áo Habsburg, từ này cũng có thể chỉ địa vị, tước hiệu của một hoàng tử hoặc công chúa quyền cai trị một lãnh thổ nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Archduchy of Austria was a key state in the Holy Roman Empire. (Lãnh địa Đại công tước Áo một quốc gia then chốt trong Đế chế La Thần thánh.)
    • He inherited the archduchy from his father. (Anh ấy thừa kế lãnh địa đại công tước từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elevated to an archduchy": được nâng cấp thành một lãnh địa đại công tước.
    • The territory was elevated to an archduchy by imperial decree. (Lãnh thổ đã được nâng cấp thành một lãnh địa đại công tước theo sắc lệnh của hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Archduke (n): Đại công tước (nam).
  • Archduchess (n): Đại công nương (nữ).
  • Duchy (n): Lãnh địa công tước (cấp bậc thấp hơn archduchy).
Từ đồng nghĩa
  • Grand duchy: Đại công quốc (một thuật ngữ tương đương, thường dùngcác khu vực khác ngoài Habsburg).
  • Principality: Thân vương quốc, lãnh địa của một hoàng tử (có thể quy mô địa vị tương đương).
archduchy

The archduchy was known for its peaceful villages and fertile farmland.

danh từ
  1. (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
  2. lãnh thổ của con vua nước Ao