archeological remains

archeological remains

An archeological team carefully brushes dirt from ancient archeological remains at a dig site.

Định nghĩa

Danh từ:
- Di tích khảo cổ học: "archeological remains" dùng để chỉ các vật thể, cấu trúc, hoặc dấu vết còn sót lại từ quá khứ, đã được khai quật từ lòng đất hoặc từ các địa điểm khảo cổ. Đây những hiện vật hoặc bằng chứng vật chất giúp các nhà khảo cổ học nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những di tích khảo cổ cổ đại trong thung lũng.)
  • (Những di tích khảo cổ này bao gồm đồ gốm, công cụ, xương cốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate archeological remains": khai quật di tích khảo cổ.
    • The team spent months excavating the archeological remains of an ancient temple. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều tháng để khai quật các di tích khảo cổ của một ngôi đền cổ.)
  • "to preserve archeological remains": bảo tồn di tích khảo cổ.
    • It is crucial to preserve archeological remains for future generations. (Việc bảo tồn các di tích khảo cổ cho các thế hệ tương lai rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Archeological (adj): thuộc về khảo cổ học.
    • They conducted an archeological survey of the area. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát khảo cổ học trong khu vực.)
  • Remains (n): phần còn lại, xác chết (có thể dùng độc lập, nhưng khi kết hợp với "archeological" thì mang nghĩa chuyên ngành).
    • The remains of the ancient city were buried under sand. (Phần còn lại của thành phố cổ bị chôn vùi dưới cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Relic: di vật, cổ vật (thường chỉ vật nhỏ, giá trị lịch sử).
    • The museum displays many religious relics. (Bảo tàng trưng bày nhiều di vật tôn giáo.)
  • Artifact: hiện vật, đồ tạo tác (thường vật do con người chế tạo).
    • The artifact was dated to the Bronze Age. (Hiện vật này niên đại từ thời Đồ Đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: đào lên, khai quật.
    • Workers dug up some archeological remains while building the road. (Công nhân đã đào lên một số di tích khảo cổ khi xây dựng con đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Unearth the past: khai quật quá khứ (nghĩa bóng, chỉ việc khám phá lịch sử).
    • The discovery of the archeological remains helped unearth the past of this region. (Việc phát hiện ra các di tích khảo cổ đã giúp khai quật quá khứ của khu vực này.)