archetypical
She is the archetypical student activist, standing at a podium with a megaphone.
Định nghĩa
Tính từ - Nguyên mẫu, điển hình: "archetypical" mô tả một cái gì đó là hình mẫu ban đầu, tiêu biểu nhất, hoặc đại diện cho một loại hình cụ thể, mà các sự vật khác cùng loại được sao chép hoặc bắt chước theo. Từ này nhấn mạnh tính chất nguyên gốc và khuôn mẫu của sự vật.
Ví dụ sử dụng
- (Hành trình của người anh hùng là một cấu trúc câu chuyện nguyên mẫu được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.)
- (Cô ấy là một nhà hoạt động sinh viên điển hình, dẫn đầu các cuộc biểu tình và tổ chức sự kiện.)
- (Biểu tượng của công ty đã trở thành biểu tượng nguyên mẫu của sự đổi mới trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"archetypical pattern": mô hình nguyên mẫu.
- The myth contains an archetypical pattern of death and rebirth. (Huyền thoại chứa đựng một mô hình nguyên mẫu về cái chết và sự tái sinh.)
"archetypical example": ví dụ điển hình.
- This painting is an archetypical example of Renaissance art. (Bức tranh này là một ví dụ điển hình của nghệ thuật Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
Archetype (danh từ): nguyên mẫu, hình mẫu gốc.
- The hero is a common archetype in literature. (Người anh hùng là một nguyên mẫu phổ biến trong văn học.)
Archetypally (trạng từ): một cách nguyên mẫu, điển hình.
- The story is archetypally tragic. (Câu chuyện mang tính bi kịch nguyên mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Prototypal: thuộc về nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.
- Classic: kinh điển, tiêu biểu.
- Quintessential: tinh túy nhất, điển hình nhất.
- Exemplary: mẫu mực, đáng làm gương.
Các cụm từ liên quan
- Archetypical figure: nhân vật nguyên mẫu (trong văn học, thần thoại).
- The wise old man is an archetypical figure in many stories. (Ông già thông thái là một nhân vật nguyên mẫu trong nhiều câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "archetypical", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh như:
- As archetypical as it gets: điển hình nhất có thể.
- That behavior is as archetypical as it gets for a cat. (Hành vi đó là điển hình nhất có thể đối với một con mèo.)