archiconfrérie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổng giáo đoàn: Một hiệp hội tôn giáo Công giáo có quy mô lớn, thường được thành lập và công nhận bởi Tòa Thánh Vatican, có phạm vi hoạt động rộng rãi (có thể là quốc gia hoặc quốc tế) và có thể bao gồm nhiều giáo đoàn địa phương trực thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'archiconfrérie du Saint-Sacrement a été érigée à Rome au XVIe siècle. (Tổng giáo đoàn Thánh Thể đã được thành lập ở Rôma vào thế kỷ XVI.)
- Il est membre d'une archiconfrérie pieuse. (Ông ấy là thành viên của một tổng giáo đoàn sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ériger une archiconfrérie": thành lập một tổng giáo đoàn.
- Le pape a érigé cette archiconfrérie pour promouvoir la dévotion mariale. (Đức Giáo hoàng đã thành lập tổng giáo đoàn này để thúc đẩy lòng sùng kính Đức Mẹ.)
"Archiconfrérie primaire": tổng giáo đoàn cấp sơ cấp (thường là tổng giáo đoàn đầu tiên hoặc chính được thành lập tại một địa điểm).
- L'archiconfrérie de la Sainte-Croix de Jérusalem est une archiconfrérie primaire. (Tổng giáo đoàn Thánh Giá Jerusalem là một tổng giáo đoàn cấp sơ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Confrérie (n.f): giáo đoàn, hội ái hữu (một hiệp hội tôn giáo có quy mô nhỏ hơn, thường ở cấp địa phương).
- La confrérie des pénitents organise une procession. (Giáo đoàn của những người sám hối tổ chức một cuộc rước.)
Archiconfrérial, archiconfrériale (adj): (thuộc về) tổng giáo đoàn.
- Les statuts archiconfrériaux ont été approuvés. (Các điều lệ của tổng giáo đoàn đã được phê chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Association pieuse de droit pontifical: hiệp hội sùng đạo theo luật của Tòa Thánh (cách mô tả tính chất pháp lý).
- Société religieuse primaire: hội tôn giáo cấp sơ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archiconfrérie")
danh từ giống cái
- tổng giáo đoàn