archidiaconate
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một tổng phó tế (archdeacon): "Archidiaconate" chỉ vị trí, chức vụ hoặc thời gian một người giữ vai trò tổng phó tế trong hệ thống giáo hội, đặc biệt trong Giáo hội Anh giáo hoặc Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức tổng phó tế của giáo phận vào năm ngoái.)
- (Chức tổng phó tế bao gồm việc giám sát công việc của các phó tế và quản lý tài sản nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold an archidiaconate": nắm giữ chức tổng phó tế.
- He held the archidiaconate for over a decade before retiring. (Ông ấy nắm giữ chức tổng phó tế hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
"the archidiaconate system": hệ thống tổ chức liên quan đến chức tổng phó tế.
- The archidiaconate system was reformed in the 19th century. (Hệ thống tổng phó tế đã được cải cách vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Archdeacon (danh từ): tổng phó tế - người giữ chức vụ này.
- The archdeacon visited all the parishes in his district. (Vị tổng phó tế đã thăm tất cả các giáo xứ trong khu vực của mình.)
Archidiaconal (tính từ): thuộc về tổng phó tế.
- The archidiaconal duties include administrative tasks. (Các nhiệm vụ của tổng phó tế bao gồm các công việc hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Diaconate (danh từ): chức phó tế (một cấp bậc thấp hơn trong giáo hội).
- The diaconate is a step below the archidiaconate. (Chức phó tế là một bậc thấp hơn chức tổng phó tế.)
Các cụm từ liên quan
- Archidiaconate office: văn phòng tổng phó tế.
- The archidiaconate office is located near the cathedral. (Văn phòng tổng phó tế nằm gần nhà thờ chính tòa.)
Thành ngữ liên quan
- To rise to the archidiaconate: thăng tiến lên chức tổng phó tế.
- After years of service, he finally rose to the archidiaconate. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông ấy đã thăng tiến lên chức tổng phó tế.)