archimedes
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Archimedes (Ác-si-mét) là tên của một nhà toán học, nhà vật lý, kỹ sư và nhà phát minh người Hy Lạp cổ đại (287-212 TCN). Ông nổi tiếng với các công trình trong lĩnh vực thủy tĩnh học, cơ học và hình học.
- Nguyên lý Archimedes: Một nguyên lý vật lý do ông phát hiện, giải thích lực đẩy tác dụng lên vật thể nhúng trong chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Archimedes nổi tiếng vì đã hét lên "Ơ-rê-ca!" khi khám phá ra nguyên lý về lực đẩy nổi.)
- (Vít Archimedes là một thiết bị vẫn được sử dụng ngày nay để nâng nước lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archimedes' principle": Nguyên lý Archimedes, phát biểu rằng một vật thể nhúng trong chất lỏng chịu một lực đẩy bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
- Archimedes' principle explains why ships float. (Nguyên lý Archimedes giải thích tại sao tàu thuyền nổi được.)
"Archimedes' screw": Vít Archimedes, một máy bơm nước cổ đại có dạng xoắn ốc.
- The Archimedes screw was used in ancient Egypt to irrigate fields. (Vít Archimedes đã được sử dụng ở Ai Cập cổ đại để tưới tiêu cho đồng ruộng.)
Biến thể và từ gần giống
Archimedean (tính từ): thuộc về Archimedes hoặc liên quan đến ông.
- The Archimedean solids are a set of polyhedra named after him. (Các khối đa diện Archimedes là một tập hợp các khối đa diện được đặt tên theo ông.)
Archimedean property (danh từ): Tính chất Archimedes trong toán học, nói về sự so sánh giữa các số thực.
- The Archimedean property states that for any two positive real numbers, there exists an integer multiple of the smaller that exceeds the larger. (Tính chất Archimedes phát biểu rằng với mọi hai số thực dương, tồn tại một bội nguyên của số nhỏ hơn vượt quá số lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh Hy Lạp: Một cách mô tả khác, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Archimedes" là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Archimedes".
Thành ngữ liên quan
- "Eureka moment": Khoảnh khắc "Ơ-rê-ca", chỉ sự khám phá đột ngột, bắt nguồn từ câu chuyện của Archimedes.
- He had a eureka moment when he finally solved the math problem. (Anh ấy có một khoảnh khắc "Ơ-rê-ca" khi cuối cùng giải được bài toán.)