arching
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình vòm, cong hình vòm: "arching" mô tả một vật gì đó có hình dạng cong lên như một cái vòm, hoặc tạo thành một cái vòm.
- Uốn cong, vươn cong: Chỉ hành động hoặc trạng thái uốn cong thành đường vòm, thường dùng để miêu tả chuyển động hoặc hình dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cat stretched with an arching back. (Con mèo vươn người với lưng cong hình vòm.)
- The arching ceiling of the cathedral was magnificent. (Trần nhà hình vòm của nhà thờ thật tráng lệ.)
- Her eyebrows had an arching shape that made her look surprised. (Lông mày của cô ấy có hình dáng vòm cong khiến cô trông có vẻ ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an arching path": một con đường uốn cong hình vòm.
- We walked along an arching path through the garden. (Chúng tôi đi dọc theo một con đường uốn cong hình vòm xuyên qua khu vườn.)
- "arching movement": chuyển động uốn cong.
- The dancer performed an arching movement of her arms. (Vũ công thực hiện một động tác uốn cong cánh tay của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Arch (danh từ): vòm, cổng vòm.
- The arch of the bridge is very old. (Vòm của cây cầu rất cổ kính.)
- Arched (tính từ): có hình vòm, được xây dựng theo kiểu vòm.
- The arched doorway led to the main hall. (Cửa ra vào hình vòm dẫn đến sảnh chính.)
- Archer (danh từ): cung thủ.
- Archery (danh từ): môn bắn cung.
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong, uốn cong.
- Bowed: uốn cong, cúi xuống.
- Vaulted: có hình vòm, hình vòm cuốn (thường dùng cho kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "arching". Tuy nhiên, từ gốc "arch" có thể xuất hiện trong cụm:
- Arch over: vươn cong qua, tạo vòm qua.
- The branches arch over the path. (Các cành cây vươn cong qua lối đi.)
Thành ngữ liên quan
- Arch your back: cong lưng lên (thường dùng trong yoga hoặc diễn tả sự khó chịu).
- The cat arched its back when it saw the dog. (Con mèo cong lưng lên khi thấy con chó.)
- An arching smile: nụ cười hình vòm (mô tả nụ cười với môi cong lên).
- She gave him an arching smile. (Cô ấy nở một nụ cười hình vòm với anh ta.)