archiphonème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Siêu âm vị: Trong ngôn ngữ học, đây là một đơn vị âm vị học trừu tượng, được dùng để chỉ một tập hợp các đặc trưng âm vị chung cho hai hoặc nhiều âm vị trong một ngữ cảnh trung hòa hóa, nơi sự đối lập giữa chúng bị mất đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'archiphonème est une notion importante en phonologie. (Siêu âm vị là một khái niệm quan trọng trong âm vị học.)
- Dans ce contexte, les phonèmes /t/ et /d/ sont représentés par un archiphonème. (Trong ngữ cảnh này, các âm vị /t/ và /d/ được biểu thị bằng một siêu âm vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Représenter un archiphonème": biểu thị một siêu âm vị.
- Le symbole /T/ peut représenter l'archiphonème résultant de la neutralisation. (Ký hiệu /T/ có thể biểu thị siêu âm vị phát sinh từ sự trung hòa hóa.)
"Contexte de neutralisation": ngữ cảnh trung hòa hóa (nơi siêu âm vị xuất hiện).
- L'archiphonème apparaît dans un contexte de neutralisation phonologique. (Siêu âm vị xuất hiện trong một ngữ cảnh trung hòa hóa về âm vị học.)
Biến thể và từ gần giống
Phonème (n.m): âm vị.
- La distinction entre phonème et archiphonème est fondamentale. (Sự phân biệt giữa âm vị và siêu âm vị là cơ bản.)
Neutralisation (n.f): sự trung hòa hóa (hiện tượng âm vị học).
- La neutralisation entraîne l'apparition d'un archiphonème. (Sự trung hòa hóa dẫn đến sự xuất hiện của một siêu âm vị.)
Từ đồng nghĩa
- Unité phonologique abstraite: đơn vị âm vị học trừu tượng.
- Entité de remplacement: thực thể thay thế (trong ngữ cảnh trung hòa hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) siêu âm vị