architectonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thuật kiến trúc, (thuộc về) nguyên tắc kiến trúc: Chỉ những gì liên quan đến các nguyên lý, quy tắc cơ bản của nghệ thuật xây dựng và thiết kế kiến trúc.
- (Thuộc về) kết cấu tổng thể: Chỉ tính chất liên quan đến cấu trúc tổ chức, sự sắp xếp có hệ thống của một tổng thể phức tạp, thường dùng trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật hoặc văn học.
Danh từ giống cái:
- Kết cấu, cấu trúc: Chỉ bản thân sự sắp xếp có trật tự, hệ thống tổ chức nội tại tạo nên sự thống nhất của một tác phẩm, một học thuyết hoặc một công trình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'équilibre est un principe architectonique fondamental. (Sự cân bằng là một nguyên tắc kiến trúc cơ bản.)
- Il étudie l'unité architectonique du roman. (Anh ấy nghiên cứu tính thống nhất về kết cấu của cuốn tiểu thuyết.)
Danh từ giống cái:
- L'architectonique de ce bâtiment est remarquable. (Kết cấu của tòa nhà này thật đáng chú ý.)
- La philosophie de Kant a une architectonique très rigoureuse. (Triết học của Kant có một cấu trúc rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học, đặc biệt là triết học Kant, "architectonique" thường dùng để chỉ cấu trúc hệ thống, sự sắp xếp có chủ đích các bộ phận tri thức thành một tổng thể thống nhất dựa trên một nguyên lý tối cao.
- L'architectonique de la raison pure. (Cấu trúc hệ thống của lý tính thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Architectural (adj): (thuộc về) kiến trúc (thường cụ thể hơn, chỉ đặc điểm hình thức của công trình).
- Structure (n): cấu trúc, kết cấu (từ tổng quát và phổ biến hơn).
- Agencement (n): sự sắp xếp, bố trí.
Từ đồng nghĩa
- Structurel (adj): (thuộc về) cấu trúc.
- Constructif (adj): (thuộc về) kết cấu, xây dựng (theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "architectonique".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "architectonique".
tính từ
- (thuộc) thuật kiến trúc
- Règles architectoniquesquy tắc kiến trúc
danh từ giống cái
- kết cấu, cấu trúc