architectonique

Học thuật
Thân thiện
architectonique

L'architectonique de ce bâtiment ancien est d'une grande complexité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thuật kiến trúc, (thuộc về) nguyên tắc kiến trúc: Chỉ những liên quan đến các nguyên lý, quy tắc cơ bản của nghệ thuật xây dựng thiết kế kiến trúc.
    • (Thuộc về) kết cấu tổng thể: Chỉ tính chất liên quan đến cấu trúc tổ chức, sự sắp xếp hệ thống của một tổng thể phức tạp, thường dùng trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật hoặc văn học.
  2. Danh từ giống cái:

    • Kết cấu, cấu trúc: Chỉ bản thân sự sắp xếp trật tự, hệ thống tổ chức nội tại tạo nên sự thống nhất của một tác phẩm, một học thuyết hoặc một công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'équilibre est un principe architectonique fondamental. (Sự cân bằngmột nguyên tắc kiến trúc cơ bản.)
    • Il étudie l'unité architectonique du roman. (Anh ấy nghiên cứu tính thống nhất về kết cấu của cuốn tiểu thuyết.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'architectonique de ce bâtiment est remarquable. (Kết cấu của tòa nhà này thật đáng chú ý.)
    • La philosophie de Kant a une architectonique très rigoureuse. (Triết học của Kant có một cấu trúc rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học, đặc biệttriết học Kant, "architectonique" thường dùng để chỉ cấu trúc hệ thống, sự sắp xếp chủ đích các bộ phận tri thức thành một tổng thể thống nhất dựa trên một nguyêntối cao.
    • L'architectonique de la raison pure. (Cấu trúc hệ thống củatính thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Architectural (adj): (thuộc về) kiến trúc (thường cụ thể hơn, chỉ đặc điểm hình thức của công trình).
  • Structure (n): cấu trúc, kết cấu (từ tổng quát phổ biến hơn).
  • Agencement (n): sự sắp xếp, bố trí.
Từ đồng nghĩa
  • Structurel (adj): (thuộc về) cấu trúc.
  • Constructif (adj): (thuộc về) kết cấu, xây dựng (theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "architectonique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "architectonique".

architectonique

L'architectonique de ce bâtiment ancien est d'une grande complexité.

tính từ
  1. (thuộc) thuật kiến trúc
    • Règles architectoniques
      quy tắc kiến trúc
danh từ giống cái
  1. kết cấu, cấu trúc