architectural ornament
The architect sketches a detailed architectural ornament for the new library.
Danh từ: (kiến trúc) một vật trang trí được thêm vào một tòa nhà để cải thiện vẻ ngoài của nó. "Architectural ornament" chỉ những chi tiết hoặc yếu tố nghệ thuật được thiết kế và gắn lên bề mặt hoặc cấu trúc của công trình, nhằm làm tăng tính thẩm mỹ mà không nhất thiết phải có chức năng chịu lực hay công năng sử dụng.
- (Ngôi đền cổ nổi tiếng với các vật trang trí kiến trúc tinh xảo.)
- (Kiến trúc sư đã thêm một vật trang trí kiến trúc đơn giản phía trên lối vào chính.)
- "to be purely an architectural ornament": hoàn toàn chỉ là vật trang trí, không có chức năng thực tế.
- The columns on the façade are purely architectural ornaments, not load-bearing. (Các cột trên mặt tiền hoàn toàn chỉ là vật trang trí kiến trúc, không chịu lực.)
- "to incorporate architectural ornaments": tích hợp các vật trang trí kiến trúc vào thiết kế.
- The building incorporates many Gothic architectural ornaments like gargoyles and finials. (Tòa nhà tích hợp nhiều vật trang trí kiến trúc Gothic như tượng nước mưa và đỉnh tháp.)
- Ornament (danh từ): vật trang trí nói chung (có thể dùng cho đồ vật, quần áo, không chỉ kiến trúc).
- The Christmas tree was covered in ornaments. (Cây thông Noel được phủ đầy đồ trang trí.)
- Ornamental (tính từ): có tính trang trí.
- The ornamental railings add elegance to the balcony. (Lan can trang trí làm tăng vẻ thanh lịch cho ban công.)
- Architectural (tính từ): thuộc về kiến trúc.
- The architectural style of this house is Victorian. (Phong cách kiến trúc của ngôi nhà này là thời Victoria.)
- Decorative element: yếu tố trang trí.
- Adornment: đồ trang sức, vật tô điểm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nói chung).
- Ornamentation: sự trang trí, hệ thống các vật trang trí (mang tính khái niệm hơn).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "architectural ornament". Tuy nhiên, có thể dùng động từ to add hoặc to install: - Add an architectural ornament: thêm một vật trang trí kiến trúc. - They decided to add an architectural ornament to the roof. (Họ quyết định thêm một vật trang trí kiến trúc lên mái nhà.) - Install an architectural ornament: lắp đặt một vật trang trí kiến trúc. - The workers installed the architectural ornament on the wall. (Công nhân lắp đặt vật trang trí kiến trúc lên tường.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "architectural ornament". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể liên quan đến: - The icing on the cake: phần trang trí cuối cùng làm tăng thêm vẻ đẹp (nghĩa bóng). - The architectural ornament was the icing on the cake for the building's design. (Vật trang trí kiến trúc là điểm nhấn cuối cùng cho thiết kế của tòa nhà.)